12 nguyên nhân gây đau xương chậu ở phụ nữ

Có khá nhiều nguyên nhân gây đau vùng xương chậu ở phụ nữ từ nhẹ đến nghiêm trọng. Do đó, bạn đừng nên chủ quan mà hãy tìm hiểu thật kỹ thông tin về tình trạng này.

Ngoài đau vùng xương chậu khi mang thai, đau xương chậu (đau dưới phần rốn bao gồm các cơ quan sinh dục) có thể phát triển từ nhiều bệnh và nguyên nhân. Đối với hầu hết các trường hợp, đau vùng chậu nên được điều trị để không ảnh hưởng đến sinh hoạt hằng ngày.

1. Viêm ruột thừa

Viêm hoặc nhiễm trùng khu vực ruột thừa thường gây đau dưới vùng bụng hoặc bụng dưới. Viêm ruột thừa còn kèm theo tình trạng buồn nôn, nôn mửa và sốt cũng như đau xương chậu. Khi xác định bị viêm ruột thừa, bệnh nhân cần được phẫu thuật ngay để tránh ảnh hưởng đến tính mạng.

2. Rụng trứng

Những cơn đau vùng chậu sẽ xuất hiện một thời gian ngắn trong quá trình rụng trứng cũng như kéo dài khoảng vài giờ. Hiện tượng đau này xảy ra ngay trước và trong quá trình rụng trứng khi màng bao phủ buồng trứng đẩy trứng ra. Máu và dịch được phóng thích trong quá trình rụng trứng cũng có thể gây khó chịu hoặc đau đớn. Mỗi người sẽ có cảm giác đau vùng chậu khác nhau.

3. Hội chứng ruột kích thích

Các triệu chứng đau xương chậu và vùng bụng, đầy bụng, táo bón hoặc tiêu chảy xảy ra lặp đi lặp lại thường do hội chứng ruột kích thích (IBS). IBS là một loại bệnh mãn tính với các triệu chứng tái phát. Để điều trị các triệu chứng của hội chứng ruột kích thích, bạn cần thay đổi chế độ ăn uống, quản lý căng thẳng và sử dụng thuốc.

Việc điều trị IBS có thể bao gồm chế độ ăn uống và thuốc men. Những thay đổi về chế độ ăn bao gồm việc loại bỏ thực phẩm. Ví dụ, loại bỏ gluten và lactose khỏi thực đơn hằng ngày.

4. Đau bụng kinh

đau xương chậu

Khi kinh nguyệt ghé thăm, nhiều chị em sẽ phải chịu đựng các cơn đau bụng, đau lưng, tức ngực, đau xương chậu… Tình trạng này có thể kéo dài từ 1 đến 7 ngày tùy thuộc vào chu kỳ của bạn. Để giảm cơn đau, hãy sử dụng thuốc hoặc các phương pháp tại nhà cũng như thay đổi lối sống (tập thể dục thường xuyên, ngủ đủ).

5. U nang buồng trứng

U nang buồng trứng là do sự xuất hiện của các túi chứa chất lỏng có trong hoặc trên bề mặt buồng trứng. Nhiều phụ nữ sẽ gặp u nang buồng trứng ở giai đoạn ngẫu nhiên. Hầu hết các u nang buồng trứng thường không có triệu chứng và sẽ biến mất trong vòng vài tháng mà không cần điều trị. Tuy nhiên, tình trạng này vẫn có thể khiến bạn cảm thấy đau xương chậu, buồn nôn, nôn mửa, đau đớn khi giao hợp, đau bụng.

6. Thai ngoài tử cung

Thai ngoài tử cung xảy ra khi trứng được thụ tinh bên ngoài tử cung. Thông thường, trứng được thụ tinh trong lớp lót bên trong tử cung, được gọi là nội mạc tử cung. Khoảng 95% trường hợp thai ngoài tử cung xảy ra ở ống dẫn trứng. Đó là lý do tại sao tình trạng này còn được gọi là thai nghén. Các triệu chứng cổ điển của thai ngoài tử cung bao gồm đau bụng, đau xương chậu, vô kinh, mất kinh và chảy máu âm đạo.

Thai ngoài tử cung có thể được điều trị bằng thuốc hoặc phẫu thuật. Khi sử dụng thuốc, bệnh nhân cần phải tiêm một hoặc nhiều lần thuốc methotrexate. Phương pháp này sẽ chấm dứt quá trình phát triển của tế bào bào thai và gây ra sự phân hủy các tế bào hiện có. Ngoài ra, phẫu thuật cho thai ngoài tử cung được thực hiện bằng cách tạo ra một lỗ hở trong ống dẫn trứng và di tản các tế bào thai nhi hoặc loại bỏ hoàn toàn các ống dẫn trứng. Nếu không được điều trị, thai ngoài tử cung có thể khiến một ống dẫn trứng bị vỡ và chảy máu đe dọa tính mạng của thai phụ.

7. Viêm vùng chậu

Bệnh viêm vùng chậu (PID) là một bệnh nhiễm trùng đường sinh dục nữ. Nó có thể lan ra từ âm đạo đến tử cung, ống dẫn trứng hoặc buồng trứng. Bệnh thường do các bệnh nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục (STI) như bệnh Chlamydia hoặc lậu. Viêm vùng chậu thường không có triệu chứng ban đầu ở phụ nữ. Yếu tố nguy cơ chính cho sự phát triển của PID là quan hệ tình dục không an toàn. Các triệu chứng có thể bao gồm đau xương chậu, chảy máu âm đạo, sốt, chảy máu kinh nguyệt bất thường, đau đớn, tiểu ra máu…

8. Bệnh túi thừa

Bệnh túi thừa là tình trạng viêm của một hoặc nhiều dây thần kinh phát triển trong ruột già hoặc đại tràng có hình dạng giống như chiếc túi. Bệnh có liên quan đến chế độ ăn ít chất xơ, béo phì và táo bón. Các triệu chứng của viêm túi thừa có thể bao gồm đau bụng dưới bên trái, buồn nôn, nôn mửa, sốt, tiêu chảy hoặc táo bón.

9. Tắc ruột

Tắc ruột xảy ra khi chất lỏng hoặc thực phẩm không thể đi qua ruột non hoặc ruột già. Nguyên nhân phổ biến nhất gây tắc nghẽn ruột là ung thư ruột kết. Các nguyên nhân khác bao gồm viêm túi thừa, viêm ruột, viêm đại tràng. Nếu mắc bệnh, bạn sẽ cảm thấy đau bụng, đau vùng xương chậu, buồn nôn, nôn, táo bón, đầy hơi…

10. Nhiễm trùng đường tiết niệu

Hệ tiết niệu bao gồm thận, niệu quản (ống dẫn nước tiểu từ thận đến bàng quang), bàng quang và niệu đạo (ống dẫn từ bàng quang ra ngoài cơ thể). Nhiễm trùng đường tiểu (UTI) liên quan đến tình trạng nhiễm trùng một số nơi trong hệ tiết niệu. Nguyên nhân phổ biến nhất của UTI là vi khuẩn E. coli, thường gặp trong ruột. Phụ nữ có khả năng mắc UTI với tỷ lệ cao hơn nam giới do khoảng cách giữa hậu môn và niệu đạo gần nhau dễ nhiễm vi khuẩn từ hậu môn lây sang.

11. Đau xương chậu có thể do u xơ tử cung

U xơ tử cung là dạng u lành tính (không ung thư) u tử cung. Chúng là những khối u phổ biến nhất (mô tăng phát triển bất thường) trong hệ thống sinh sản phụ nữ. Các triệu chứng của u xơ tử cung có thể bao gồm đau xương chậu, đau khi hành kinh, ra nhiều huyết đặc, đi tiểu thường xuyên, táo bón.

Hiện nay, có nhiều phương pháp đối phó với u xơ tử cung như phẫu thuật cắt bỏ mô cơ, cắt bỏ tử cung, phong bế mạch u xơ. Phẫu thuật cắt bỏ mô bao gồm phẫu thuật cắt bỏ các u xơ. Các biến chứng của u xơ có thể bao gồm thiếu máu thiếu sắt do mất máu nặng hoặc thậm chí vô sinh.

12. Tiền kinh nguyệt

Hội chứng tiền kinh nguyệt (PMS) xảy ra vài ngày trước khi có kinh nguyệt và khiến bạn đau xương chậu cũng như gây khó chịu bên ngoài vùng chậu như đau lưng dưới, nhức đầu và ngực mềm. Thuốc và thay đổi lối sống (chế độ ăn uống hợp lý, tập thể dục, kiểm soát căng thẳng) có thể làm giảm các triệu chứng của tiền kinh nguyệt.